sõi đời

sõi đời

Ông ấy là một người sõi đời, luôn đưa ra những lời khuyên khôn ngoan.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều kinh nghiệm sống, từng trải, thông thạo việc đời: "sõi đời" mô tả một người đã trải qua nhiều tình huống trong cuộc sống, hiểu biết sâu sắc về cách ứng xử các mối quan hệ xã hội, thường do tuổi tác hoặc từng trải.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông ấy một người sõi đời, biết cách giải quyết mọi rắc rối. (Ông ấy nhiều kinh nghiệm, thông thạo cách xử lý tình huống.)
    • còn trẻ nhưng ấy rất sõi đời, biết tránh xa những cạm bẫy. ( ấy sự từng trải vượt tuổi, hiểu biết về cuộc sống.)
    • Người sõi đời thường không dễ bị lừa gạt. (Người kinh nghiệm sống thường khó bị đánh lừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sõi đời" dùng như danh từ: chỉ người nhiều kinh nghiệm sống.
    • Trong chuyến đi này, tôi đã gặp một sõi đời thực thụ. (Tôi đã gặp một người rất từng trải.)
  • "già sõi đời": nhấn mạnh sự từng trải do tuổi tác hoặc kinh nghiệm lâu năm.
    • Hắn ta già sõi đời, chẳng ai qua mặt được. (Hắn ta rất thông thạo việc đời, khó bị lừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sõi (tính từ): thông thạo, thành thạo (thường dùng với kỹ năng cụ thể).
    • Anh ấy nói tiếng Anh rất sõi. (Anh ấy nói tiếng Anh thành thạo.)
  • Đời (danh từ): cuộc sống, thế gian.
    • Đời bể khổ. (Cuộc sống đầy khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Từng trải: kinh nghiệm qua thực tế.
  • Lão luyện: thông thạo, thành thạo do lâu năm.
  • Già dặn: chín chắn, kinh nghiệm sống.
Thành ngữ liên quan
  • Sõi đời lọc lừa: chỉ người rất từng trải, từng gặp nhiều chuyện lừa lọc.
    • Anh ta sõi đời lọc lừa, chẳng ai dám chơi với. (Anh ta từng trải tinh ranh, khó ai qua mặt được.)

Từ chứa "sõi đời"